yếu thế

yếu thế

Một con thỏ nhỏ đứng yếu thế trước một con sói lớn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị trí kém thuận lợi, dễ bị tác động hoặc lấn át: "yếu thế" mô tả tình trạng một người, nhóm người, hoặc bên nào đó ít quyền lực, nguồn lực, hoặc khả năng hơn so với đối thủ, khiến họ khó bảo vệ lợi ích hoặc chống lại áp lực.
dụ sử dụng
  • (Bên mua hàng thường ít quyền lực hơn dễ bị ép giá.)
  • (Trẻ em người già thường dễ bị tổn thương cần được bảo vệ.)
  • ( ít nguồn lực, doanh nghiệp nhỏ thường gặp bất lợi trong cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhóm yếu thế": nhóm người trong xã hội ít đặc quyền, cơ hội, hoặc khả năng tiếp cận nguồn lực.
    • Chính sách này nhằm hỗ trợ các nhóm yếu thế như người khuyết tật phụ nữ đơn thân. (Chính sách này giúp đỡ những người dễ bị tổn thương trong xã hội.)
  • "vị thế yếu thế": vị trí hoặc tình trạng kém thuận lợi trong một mối quan hệ hoặc cuộc cạnh tranh.
    • Đội bóng này đangvị thế yếu thế trước đối thủ giàu kinh nghiệm. (Đội bóng này gặp bất lợi lớn do thiếu kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thế yếu (danh từ): vị trí, tình trạng kém thuận lợi.
    • Họ phải chấp nhận thế yếu để tránh xung đột. (Họ chấp nhận vị trí kém hơn để tránh tranh chấp.)
  • Ưu thế (tính từ): ở vị trí thuận lợi hơntrái nghĩa của "yếu thế".
    • Đội chủ nhà ưu thế nhờ sự cổ của khán giả. (Đội chủ nhà lợi thế được cổ .)
Từ đồng nghĩa
  • Bất lợi: tình trạng không lợi thế, dễ bị thiệt hại.
  • Thiệt thòi: chịu mất mát hoặc không được hưởng lợi ích như người khác.
  • Dễ tổn thương: dễ bị ảnh hưởng tiêu cực từ bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • thế yếu: trong tình trạng kém hơn đối phương, thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc đối đầu.
    • Trong cuộc tranh luận, anh ấy luônthế yếu thiếu dẫn chứng. (Anh ấy gặp bất lợi không đủ bằng chứng để bảo vệ ý kiến.)