yếu thế
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở vị trí kém thuận lợi, dễ bị tác động hoặc lấn át: "yếu thế" mô tả tình trạng một người, nhóm người, hoặc bên nào đó có ít quyền lực, nguồn lực, hoặc khả năng hơn so với đối thủ, khiến họ khó bảo vệ lợi ích hoặc chống lại áp lực.
Ví dụ sử dụng
- (Bên mua hàng thường có ít quyền lực hơn và dễ bị ép giá.)
- (Trẻ em và người già thường dễ bị tổn thương và cần được bảo vệ.)
- (Vì ít nguồn lực, doanh nghiệp nhỏ thường gặp bất lợi trong cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhóm yếu thế": nhóm người trong xã hội có ít đặc quyền, cơ hội, hoặc khả năng tiếp cận nguồn lực.
- Chính sách này nhằm hỗ trợ các nhóm yếu thế như người khuyết tật và phụ nữ đơn thân. (Chính sách này giúp đỡ những người dễ bị tổn thương trong xã hội.)
- "vị thế yếu thế": vị trí hoặc tình trạng kém thuận lợi trong một mối quan hệ hoặc cuộc cạnh tranh.
- Đội bóng này đang ở vị thế yếu thế trước đối thủ giàu kinh nghiệm. (Đội bóng này gặp bất lợi lớn do thiếu kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Thế yếu (danh từ): vị trí, tình trạng kém thuận lợi.
- Họ phải chấp nhận thế yếu để tránh xung đột. (Họ chấp nhận vị trí kém hơn để tránh tranh chấp.)
- Ưu thế (tính từ): ở vị trí thuận lợi hơn — trái nghĩa của "yếu thế".
- Đội chủ nhà có ưu thế nhờ sự cổ vũ của khán giả. (Đội chủ nhà có lợi thế vì được cổ vũ.)
Từ đồng nghĩa
- Bất lợi: tình trạng không có lợi thế, dễ bị thiệt hại.
- Thiệt thòi: chịu mất mát hoặc không được hưởng lợi ích như người khác.
- Dễ tổn thương: dễ bị ảnh hưởng tiêu cực từ bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
- Ở thế yếu: trong tình trạng kém hơn đối phương, thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc đối đầu.
- Trong cuộc tranh luận, anh ấy luôn ở thế yếu vì thiếu dẫn chứng. (Anh ấy gặp bất lợi vì không có đủ bằng chứng để bảo vệ ý kiến.)